thủ pháo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ khí ném bằng tay: Một loại vũ khí nhỏ, cầm tay, được thiết kế để ném đi. Khi phát nổ, nó gây sát thương cho người hoặc phá hủy các công sự, vật cản nhỏ bằng mảnh vỡ và sóng xung kích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người lính cầm chắc quả thủ pháo trước khi giật chốt.
- Trong chiến đấu ở cự ly gần, thủ pháo là vũ khí rất hữu hiệu.
- Họ dùng thủ pháo để phá hủy lô cốt của địch.
Các cách sử dụng nâng cao
"ném thủ pháo": hành động dùng lực tay để phóng vũ khí này về phía mục tiêu.
- Anh ta khéo léo ném thủ pháo vào cửa sổ căn nhà.
"giật chốt thủ pháo": hành động kích hoạt cơ chế nổ của thủ pháo trước khi ném.
- Sau khi giật chốt thủ pháo, anh phải ném ngay nếu không sẽ rất nguy hiểm.
Biến thể và từ liên quan
- Lựu đạn: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ loại vũ khí này.
- Bom tay: Cách gọi khác, nhấn mạnh đặc tính cầm tay và gây nổ.
Từ đồng nghĩa
- Lựu đạn: Từ cùng nghĩa, được sử dụng rộng rãi.
- Bom tay: Từ cùng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
- Thủ pháo là thuật ngữ thường được sử dụng trong văn cảnh quân sự, chiến đấu hoặc mô tả lịch sử.
- Đây là một danh từ, không có dạng động từ đi kèm.
- Không sử dụng từ này trong các ngữ cảnh đời thường, phi quân sự vì nó chỉ một vật thể nguy hiểm.
- d. Võ khí ném bằng tay để gây thương vong hay phá những công sự nhỏ.